BẢNG GIÁ XE VINFAST 2022

DÒNG XE ĐỘNG CƠ XĂNG

VinFast Fadil

Phiên Bản Tiêu Chuẩn

Giá từ : 352.500.000 đ

  • Số chỗ ngồi : 5
  • Kiểu dáng : Hatchback
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Động cơ :1.4L
  • Hộp số tự động CVT
  • Mâm đúc 15″ 1 màu

VinFast Fadil

Phiên Bản Nâng Cao

Giá từ : 383.100.000 đ

  • Số chỗ ngồi : 5
  • Kiểu dáng : Hatchback
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Động cơ :1.4L
  • Hộp số tự động CVT
  • Mâm đúc 15″ 2 màu

VinFast Fadil

Phiên Bản Cao Cấp

Giá từ : 419.100.000 đ

  • Số chỗ ngồi : 5
  • Kiểu dáng : Hatchback
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Động cơ :1.4L
  • Hộp số tự động CVT
  • Mâm đúc 15″ 2 màu

VinFast Lux A2.0

Phiên Bản Tiêu chuẩn

Giá từ : 881.695.000 đ

  • Số chỗ ngồi : 5
  • Kiểu dáng : Sedan
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Động cơ : 2.0L – DOHC – Turbo
  • Hộp số tự động 8 cấp ZF
  • Mâm đúc 18″ 1 màu

VinFast Lux A2.0

Phiên Bản Nâng Cao

Giá từ : 948.575.000 đ

  • Số chỗ ngồi : 5
  • Kiểu dáng : Sedan
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Động cơ : 2.0L – DOHC – Turbo
  • Hộp số tự động 8 cấp ZF
  • Mâm đúc 18″ 1 màu

VinFast Lux A2.0

Phiên Bản Cao Cấp

Giá từ : 1.074.450.000 đ

  • Số chỗ ngồi : 5
  • Kiểu dáng : Sedan
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Động cơ : 2.0L – DOHC – Turbo
  • Hộp số tự động 8 cấp ZF
  • Mâm đúc 19″ 2 màu

VinFast Lux SA2.0

Phiên Bản Tiêu chuẩn

Giá từ : 1.160.965.000 đ

  • Số chỗ ngồi : 7
  • Kiểu dáng : Suv
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Động cơ : 2.0L – DOHC – Turbo
  • Hộp số tự động 8 cấp ZF
  • Mâm đúc 19″ 1 màu

VinFast Lux SA2.0

Phiên Bản Nâng Cao

Giá từ : 1.258.704.000 đ

  • Số chỗ ngồi : 7
  • Kiểu dáng : Suv
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Động cơ : 2.0L – DOHC – Turbo
  • Hộp số tự động 8 cấp ZF
  • Mâm đúc 19″ 1 màu

VinFast Lux SA2.0

Phiên Bản Nâng Cao

Giá từ : 1.423.134.000 đ

  • Số chỗ ngồi : 7
  • Kiểu dáng : Suv
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Động cơ : 2.0L – DOHC – Turbo
  • Hộp số tự động 8 cấp ZF
  • Mâm đúc 20″ 1 màu

DÒNG XE ĐỘNG CƠ ĐIỆN

VinFast VF e34

Phiên Bản Smart

Giá từ : 690.000.000 đ

  • Số chỗ ngồi : 5
  • Kiểu dáng : C – SUV
  • Kích thước : 4.300 x 1.768 x 1.613
  • Nhiên liệu : Điện
  • Công suất : 110 kW/147 HP

VinFast VF 8

Phiên Bản Eco

Giá từ : 1.057.100.000 đ

  • Số chỗ ngồi : 5
  • Kiểu dáng : D – SUV
  • Kích thước : 4.750 x 1.900 x 1.660
  • Nhiên liệu : Điện
  • Công suất : 300 kW – 402 hp

VinFast VF 8

Phiên Bản Plus

Giá từ : 1.237.500.000 đ

  • Số chỗ ngồi : 5
  • Kiểu dáng : D – SUV
  • Kích thước : 4.750 x 1.900 x 1.660
  • Nhiên liệu : Điện
  • Công suất : 300 kW – 402 hp

VinFast VF 9

Phiên Bản Eco

Giá từ : 1.237.500.000 đ

  • Số chỗ ngồi : 7
  • Kiểu dáng : E – SUV
  • Kích thước : 5.120 x 2.000 x 1.721
  • Nhiên liệu : Điện
  • Công suất : 300 kW – 402 hp

VinFast VF 9

Phiên Bản Pl

Giá từ : 1.237.500.000 đ

  • Số chỗ ngồi : 7
  • Kiểu dáng : E – SUV
  • Kích thước : 5.120 x 2.000 x 1.721
  • Nhiên liệu : Điện
  • Công suất : 300 kW – 402 hp

ĐẶT LỊCH HẸN

LÁI THỬ XE VINFAST

Hẹn lái thử